sea of azof

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Azov: "Sea of Azof" tên gọi khác của Biển Azov, một vịnh biển nằmphía đông bắc của Biển Đen, giữa Nga Ukraine. Đây một vùng nước nông, vai trò quan trọng trong giao thông đường biển đánh bắt thủy sản.

dụ sử dụng
  • (Biển Azov được nối với Biển Đen qua eo biển Kerch.)
  • (Nhiều con sông, như sông Don sông Kuban, chảy vào Biển Azov.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sea of Azof basin": lưu vực Biển Azov, chỉ khu vực địa xung quanh biển.

    • The Sea of Azof basin is rich in marine life. (Lưu vực Biển Azov rất giàu sinh vật biển.)
  • "the Sea of Azof region": khu vực Biển Azov, thường dùng trong bối cảnh địa chính trị hoặc kinh tế.

    • The Sea of Azof region has been a contested area historically. (Khu vực Biển Azov từng một vùng tranh chấp trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea of Azov (danh từ riêng): biến thể chính tả phổ biến hơn của "Sea of Azof".
    • The Sea of Azov is one of the shallowest seas in the world. (Biển Azov một trong những biển nông nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Azov Sea: tên gọi thay thế, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học.
  • Maeotian Lake: tên gọi cổ đại của Biển Azov trong thời Hy Lạp-La .
Các cụm từ liên quan
  • "the shore of the Sea of Azof": bờ biển Azov.

    • The shore of the Sea of Azof is known for its sandy beaches. (Bờ biển Azov nổi tiếng với những bãi cát.)
  • "the waters of the Sea of Azof": vùng nước của Biển Azov.

    • The waters of the Sea of Azof are relatively shallow. (Vùng nước của Biển Azov tương đối nông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sea of Azof". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về chiến tranh hoặc thương mại.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sea of azof"